Từ ngày 19 - 23/12/2025, Chương trình Đào tạo Lãnh đạo Mekong (Mekong LEAD) đã diễn ra thành công tại Hàn Quốc. Chương trình do Vụ Ngoại giao Kinh tế, Bộ Ngoại giao Việt Nam phối hợp cùng Viện Mekong, Đại học Cần Thơ và Đại học Daejin, Hàn Quốc đồng tổ chức, trong khuôn khổ dự án "Chương trình Đào tạo Lãnh đạo Mekong và Các Hoạt động nâng cao năng lực", được tài trợ bởi Quỹ Hợp tác Mekong-Hàn Quốc.

Mekong LEAD quy tụ hơn 23 đại biểu đến từ các Bộ, Ngành, Viện nghiên cứu, tổ chức quốc tế và các địa phương của 4 quốc gia Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam. Thông qua 5 phiên thảo luận chuyên sâu, chương trình tập trung nâng cao năng lực lãnh đạo, thúc đẩy đối thoại chính sách và xây dựng tầm nhìn chung nhằm ứng phó với các thách thức xuyên biên giới của lưu vực Mekong trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực kinh tế - xã hội và chuyển đổi công nghệ, với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu trong nước và quốc tế.

Ngày 1: Tổng quan lưu vực Mekong và hợp tác Mekong - Hàn Quốc

Ngày 19/12/2025, Chương trình Đào tạo Lãnh đạo Mekong 2025 chính thức khai mạc, khẳng định vai trò hợp tác Mekong - Hàn Quốc trong phát triển năng lực lãnh đạo khu vực. Chương trình tập trung nâng cao hiểu biết về chính sách, quản lý nguồn nước, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững, đồng thời thúc đẩy đối thoại và trao đổi kinh nghiệm giữa các quốc gia, tạo nền tảng cho các hoạt động học thuật, thảo luận tình huống và học tập thực địa tiếp theo.

Phiên khai mạc

Tham gia phát biểu Phiên khai mạc có Bà Nguyễn Minh Hằng, Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Việt Nam; PGS.TS Văn Phạm Đăng Trí, Viện Trưởng, Viện Mekong, Đại học Cần Thơ, Việt Nam; GS. TS Kang Boosik, Đại học Dankook, Hàn Quốc.

Mở đầu phiên khai mạc là phát biểu định hướng của Bà Nguyễn Minh Hằng, Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Việt Nam cùng lời chào mừng tất cả các đại biểu tham dự chương trình đến đại diện chuyên gia Việt Nam và Hàn Quốc. Bà nhấn mạnh mục tiêu đào tạo lãnh đạo khu vực có năng lực hoạch định chính sách và hợp tác đa phương. Phiên khai mạc có sự tham dự của Ông Vũ Hồ, Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Việt Nam tại Đại Hàn Dân Quốc; Đại diện lãnh đạo các đơn vị khoa, phòng ban thuộc trường Đại học Daejin, Hàn Quốc; cùng lãnh đạo các Bộ, Ngành của Campuchia, Lào, Myanmar và đại diện các Bộ, Ngành, địa phương Việt Nam.
PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí, Viện Trưởng, Viện Mekong, Đại học Cần Thơ, Việt Nam nhấn mạnh rằng sự kiện sẽ mang lại lợi ích không chỉ cho Việt Nam mà còn cho toàn khu vực, đồng thời góp phần thúc đẩy hơn nữa quan hệ đối tác Việt Nam - Mekong - Hàn Quốc. Ông mong muốn các đại biểu sẽ tích cực tham gia đóng góp ý kiến trong suốt chương trình và tiếp tục dành sự ủng hộ lâu dài nhằm củng cố và phát triển mạng lưới hợp tác đã được thiết lập.
GS. TS Kang Boosik, Đại học Dankook, Hàn Quốc đã bày tỏ vinh dự được đón tiếp các đại biểu tham dự Chương trình Đào tạo Lãnh đạo Mekong 2025 tại Hàn Quốc. Ông đánh giá cao sự hỗ trợ của Bộ Ngoại giao Việt Nam, Viện Mekong, Đại học Cần Thơ và các đối tác thông qua Quỹ MKCF trong việc triển khai chương trình. Đồng thời ông cũng nhấn mạnh, khu vực Mekong giàu tiềm năng nhưng đang đối mặt nhiều thách thức chung, đòi hỏi hợp tác chặt chẽ và tầm nhìn dài hạn. Chính vì vậy, hợp tác Mekong - Hàn Quốc có ý nghĩa quan trọng, kết hợp vai trò chủ động của các nước Mekong với kinh nghiệm phát triển của Hàn Quốc. GS. TS Kang Boosik kỳ vọng chương trình sẽ thúc đẩy đối thoại, học hỏi và mở ra các sáng kiến hợp tác mới.

Tổng quan về lưu vực sông Mekong và hợp tác Mekong - Hàn Quốc

Trình bày bởi GS. TS Kang Boosik, Đại học Dankook, Hàn Quốc

GS. TS Kang Boosik đã trình bày tổng quan về bối cảnh địa lý, kinh tế - xã hội và môi trường của lưu vực sông Mekong, nhấn mạnh tính phức tạp của hệ thống thủy văn và nguy cơ xâm nhập mặn, sụt lún đất, suy giảm phù sa tại Đồng bằng sông Cửu Long. Ông chỉ ra quá trình chuyển đổi kinh tế nhanh chóng, đô thị hóa và tăng nhu cầu nước, năng lượng, hạ tầng, nhưng sự khác biệt chính sách giữa các quốc gia khiến hợp tác xuyên biên giới trở nên phức tạp. Các thách thức chủ yếu gồm phân bổ nguồn nước, tác động thủy điện, rủi ro lũ - hạn hán do biến đổi khí hậu và hạn chế chia sẻ dữ liệu. Trong bối cảnh này, khuôn khổ hợp tác Mekong - Hàn Quốc (Mekong-ROK), hỗ trợ bởi Quỹ MKCF, được triển khai với nhiều sáng kiến về quản lý nước, chuyển đổi số và thích ứng biến đổi khí hậu. Đi đến kết luận, ông nhấn mạnh vai trò then chốt của hợp tác, đổi mới và phát triển năng lực con người trong thúc đẩy phát triển bền vững và an ninh lưu vực sông Mekong.
 

Bài giảng 1: Phát triển và kết nối xuyên biên giới lưu vực sông Mekong - Thách thức, cơ hội và những thành tựu nổi bật của hợp tác Mekong - Hàn Quốc
Trình bày bởi PGS.TS Lê Anh Tuấn, Đại học Cần Thơ, Việt Nam

PGS. TS Lê Anh Tuấn tập trung phân tích vai trò trung tâm của lưu vực sông Mekong đối với phát triển kinh tế - xã hội, an ninh lương thực, sinh kế và đa dạng sinh học của hơn 60 triệu người trong khu vực. Nội dung cũng chỉ ra thách thức xuyên biên giới ngày càng gia tăng bao gồm biến đổi khí hậu, nước biển dâng, lũ lụt, hạn hán, xâm nhập mặn, khai thác quá mức tài nguyên nước, sự khác biệt về chính sách giữa các quốc gia và hạn chế trong chia sẻ dữ liệu. Những thách thức này có tác động lan tỏa trên toàn lưu vực, làm gia tăng rủi ro đối với phát triển kinh tế - xã hội và sinh kế cộng đồng. 

Bài giảng 1: Phát triển và kết nối xuyên biên giới lưu vực sông Mekong - Thách thức, cơ hội và những thành tựu nổi bật của hợp tác Mekong - Hàn Quốc
Trình bày bởi TS. Park Sang Young, Tổng công ty Tài nguyên Nước Hàn Quốc (K-Water)

TS. Park Sang Young nhấn mạnh vai trò chiến lược của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và lưu vực sông Mekong đối với thịnh vượng toàn cầu, đồng thời khẳng định tầm quan trọng ngày càng gia tăng của Mekong trong hợp tác với Hàn Quốc. Ông phân tích các đặc điểm địa lý - thủy văn của lưu vực và những thách thức xuyên biên giới do biến đổi khí hậu, đồng thời giới thiệu khuôn khổ hợp tác Mekong - Hàn Quốc thông qua Trung tâm Nước Hàn Quốc - Mekong (KOMEC) và Diễn đàn Nước Mekong - Hàn Quốc (MKWF). Bài trình bày nêu bật các dự án đang triển khai tại Việt Nam, Campuchia và Lào, cùng định hướng ưu tiên chuyển đổi số, xây dựng hệ thống hỗ trợ ra quyết định, phát triển hạ tầng bền vững, nâng cao năng lực con người và tăng cường kết nối khu vực. 

Nghiên cứu tình huống và thảo luận 1: Những thách thức hiện nay trong kết nối và hợp tác xuyên biên giới

Trình bày bởi PGS. TS Lê Anh Tuấn, Đại học Cần Thơ, Việt Nam; GS. TS Kwun Kee Chan và TS. Park Kyong Chan, Trường Đại học Daegu Haany, Hàn Quốc

GS. TS Kwun Kee Chan cho rằng quy hoạch tổng thể dự kiến bắt đầu xây dựng từ năm tới cần xác định rõ danh mục và thứ tự ưu tiên. Ưu tiên hàng đầu là giảm nhẹ rủi ro thiên tai nhằm bảo vệ tính mạng con người, tiếp đến là cung cấp nước sạch, vệ sinh cá nhân và cuối cùng là dịch vụ hệ sinh thái.

TS. Park Kyong Chan trình bày rằng lưu vực sông Mekong là khu vực then chốt về an ninh lương thực và nông nghiệp. Ông cho rằng khủng hoảng khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề cấu trúc công nghiệp. Giải pháp ưu tiên là phát triển nông nghiệp thông minh gắn với công nghiệp chế biến và bảo quản thực phẩm; Thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và hình thành các khu công nghiệp sử dụng năng lượng tái tạo; Xây dựng hệ thống hậu cần xanh, phát thải thấp dựa trên lợi thế đường thủy sông Mekong và phát triển nguồn nhân lực thông qua hợp tác giữa các trường đại học và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, hợp tác đa phương thông qua Quỹ Hợp tác Mekong - Hàn Quốc (MKCF) được xem là công cụ quan trọng để xây dựng hệ sinh thái công nghiệp bền vững.

Đại Học Daejin

Trong buổi chiều ngày 19/12, Đoàn chuyên gia và đại biểu đã có chuyến tham quan và trao đổi học thuật tại Trường Đại học Daejin với các hoạt động thảo luận các định hướng hợp tác đào tạo và nghiên cứu giữa Việt Nam và Hàn Quốc, đặc biệt giữa Đại học Cần Thơ và Đại học Daejin. Chuyến thăm góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau và mở rộng cơ hội hợp tác song phương. Qua đó, đoàn đã tìm hiểu hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại về phân tích đất, nước, đánh giá ô nhiễm, kiểm định chất lượng thực phẩm. Bên cạnh đó, các không gian nghiên cứu về thiết kế, chế tạo và vận hành drone phục vụ nông nghiệp cũng đại diện Trường Đại học Daejin giới thiệu. Những cơ sở này thể hiện năng lực nghiên cứu và ứng dụng mạnh mẽ của nhà trường trong khoa học công nghệ và nông nghiệp thông minh.

Chuyến thăm và làm việc đã mở ra triển vọng thúc đẩy trao đổi học thuật, nghiên cứu chung và ứng dụng công nghệ tiên tiến, đặc biệt là drone, trong nông nghiệp bền vững.

Ngày 2: Phát triển Kinh tế - Xã hội và kết nối xuyên biên giới 

Ngày 20/12, chương trình tập trung vào các nội dung liên quan đến chủ đề Phát triển Kinh tế - Xã hội bao trùm, kết nối xuyên biên giới và các giải pháp công nghệ phục vụ phát triển bền vững lưu vực Mekong.

Bài giảng 2: Tính bao trùm kinh tế - xã hội, công bằng và bình đẳng hướng tới phát triển tích hợp xuyên biên giới

Trình bày bởi PGS.TS Huỳnh Văn Đà, Đại học Cần Thơ

PGS. TS Huỳnh Văn Đà đã phân tích mức độ chênh lệch phát triển và nhu cầu hỗ trợ giữa các quốc gia tại hạ lưu Mekong. Các rào cản đối với phát triển bao trùm được xác định bao gồm biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xâm nhập mặn, suy giảm phù sa và nguồn lợi thủy sản do các đập thủy điện thượng nguồn, cùng với sự thiếu đồng bộ trong quản lý tài nguyên nước xuyên biên giới. Các định hướng ưu tiên bao gồm thúc đẩy nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng, cải thiện chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới và hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ cùng các nhóm yếu thế, qua đó bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình phát triển bền vững của khu vực.

Bài giảng 3: Nhu cầu then chốt về logistics, phát triển hạ tầng và kết nối kinh tế trong lưu vực xuyên biên giới
Trình bày bởi TS. Phạm Anh Tuấn, Viện Kinh tế Việt Nam

TS. Phạm Anh Tuấn cho rằng kết nối xuyên biên giới là nền tảng cho phát triển bền vững lưu vực sông Mekong, nhưng lợi ích hiện phân bổ chưa đồng đều, các rào cản mang tính hệ thống hiện nay bao gồm chi phí logistics cao, hạ tầng giao thông và dịch vụ hậu cần còn thiếu hụt. Ông khẳng định vai trò trung tâm của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (MSMEs) và chuyển đổi số mở ra không gian tham gia mới cho thanh niên và phụ nữ, nếu đi kèm với các chính sách hỗ trợ nhằm bảo đảm tính bao trùm, đồng thời đề xuất đầu tư vào các “mắt xích yếu”, hài hòa hóa tiêu chuẩn, quy định và hỗ trợ MSMEs tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực nhằm chuyển hóa kết nối thành lợi ích phát triển thực chất cho toàn lưu vực Mekong.

Công ty Biovan

Chiều ngày 20/12, trong chuyến tham quan Công ty Biovan, TS. Kim Jun Hong, Công ty Biovan đã giới thiệu công nghệ xử lý ô nhiễm nước dựa trên chế phẩm vi sinh thân thiện môi trường, hướng tới phục hồi cân bằng sinh thái và kinh tế tuần hoàn. Công nghệ sử dụng chế phẩm vi sinh phức hợp SUBION, có khả năng xử lý hiệu quả Nitơ tổng (T-N) và Phốt pho tổng (T-P). Giải pháp tập trung khôi phục khả năng tự làm sạch sinh học của sông, hồ mà không cần nạo vét bùn. Công nghệ có phạm vi ứng dụng rộng trong sông ngòi, hồ chứa, nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và xử lý nước thải. Phương pháp sinh học giúp kiểm soát tảo độc, mùi hôi, hiện tượng cá chết hàng loạt với chi phí vận hành thấp. TS. Kim Jun Hong khẳng định đây là giải pháp bền vững, đã chứng minh hiệu quả tại Hàn Quốc và có tiềm năng áp dụng tại lưu vực sông Mekong.

Ngày 3: Phát triển kinh tế - xã hội và kết nối xuyên biên giới 

Ngày 21/12 tập trung vào các ngành chủ lực tại lưu vực Mekong như Digital Twin, AI, GIS, khai thác dữ liệu không gian cho ra quyết định và thúc đẩy hợp tác khu vực dựa trên dữ liệu chung.

Trường hợp 1: Bản sao số (Digital Twins), AI và các công nghệ tiên tiến cho các ngành chủ lực trong bối cảnh hợp tác Mekong - Hàn Quốc

Trình bày bởi PGS.TS Phan Kiều Diễm, Đại học Cần Thơ, Việt Nam

PGS. TS Phan Kiều Diễm nhấn mạnh vai trò của công nghệ không gian như viễn thám và GIS trong giám sát các thách thức môi trường tại lưu vực sông Mekong, cho thấy rõ biến động sử dụng đất, sụt lún đất, suy giảm phù sa và thay đổi chế độ lũ, đặc biệt ở hạ lưu. Công nghệ không gian được xem là nền tảng cho quản trị dựa trên dữ liệu, góp phần xây dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới. Bà đề xuất Trung tâm Dữ liệu Địa không gian Khu vực (Regional GeoHub) và phát triển các mô hình bản sao số (Digital Twin) nhằm hỗ trợ dự báo, quy hoạch và ra quyết định chung cho toàn lưu vực.

Trường hợp 2: Bản sao số (Digital Twins), AI và các công nghệ tiên tiến cho các ngành chủ lực trong bối cảnh hợp tác Mekong - Hàn Quốc

Trình bày bởi PGS.TS Trương Minh Thái, Đại học Cần Thơ, Việt Nam

PGS. TS Trương Minh Thái trình bày các thách thức cốt lõi của hệ sinh thái nông nghiệp Mekong, đòi hỏi các giải pháp nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống lương thực. Digital Twins được giới thiệu như công cụ mô phỏng các trang trại, cây trồng và hệ thống nuôi trồng thủy sản dựa trên dữ liệu thời gian thực. Các ứng dụng thực tiễn của AI và dữ liệu lớn như chẩn đoán bệnh trên lúa và tôm, xác định nhu cầu phân bón, quản lý nuôi trồng thủy sản thông minh và hệ thống nhật ký điện tử hỗ trợ nông dân theo dõi, điều chỉnh quy trình canh tác. Công nghệ blockchain được đề xuất nhằm tăng cường minh bạch, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm trong chuỗi cung ứng nông sản.

Trường hợp 3: Bản sao số (Digital Twins), AI và các công nghệ tiên tiến cho các ngành chủ lực trong bối cảnh hợp tác Mekong - Hàn Quốc

Trình bày bởi TS. Kang Tae-wook, Viện Kỹ thuật Xây dựng và Công nghệ Hạ tầng Hàn Quốc

TS. Kang Tae-wook trình bày xu hướng mới của cách mạng trí tuệ nhân tạo (AX), nhấn mạnh chuyển dịch từ AI truyền thống sang Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và các tác nhân AI (AI Agents) có khả năng lập luận, sử dụng công cụ và vận hành đa phương thức. Bài trình bày tập trung vào Xây dựng thông minh, trong đó bản sao số (Digital Twin) được phát triển dựa trên BIM, cảm biến IoT và dữ liệu thời gian thực để mô phỏng, tối ưu hóa và quản lý toàn bộ vòng đời công trình; AI và robot hỗ trợ giảm rủi ro, chi phí và tăng an toàn tại công trường. Ông cũng phân tích tiềm năng rằng LLM chuyên ngành có tiềm năng hỗ trợ tra cứu tiêu chuẩn, quản lý tài liệu và ra quyết định trong xây dựng, nhưng vẫn đối mặt các thách thức về khả năng liên thông hệ thống, chất lượng dữ liệu chưa đồng nhất, chi phí đầu tư cao và thiếu hụt nhân lực chuyên môn.

Trường hợp 4: Công nghệ, kỹ thuật và vật liệu tiên tiến hướng tới kinh tế tuần hoàn 

Trình bày bởi PGS. TS Văn Phạm Đan Thủy, Đại học Cần Thơ, Việt Nam

PGS. TS Văn Phạm Đan Thủy đã giới thiệu mô hình kinh tế tuần hoàn thông qua chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp thành nanocellulose - một vật liệu xanh có giá trị cao. Nanocellulose được chiết tách từ bã mía, trấu, rơm rạ và ứng dụng hiệu quả trong xử lý môi trường, đặc biệt là hấp phụ kim loại nặng và thuốc nhuộm. Vật liệu này còn có tiềm năng làm xúc tác xanh trong tái chế nhựa PET và ứng dụng trong bao gói, composite. Giải pháp góp phần giảm ô nhiễm, tạo giá trị gia tăng từ chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn bền vững cho khu vực Mekong.

Thảo luận nhóm: Những thành tựu và các kiến thức, hiểu biết then chốt rút ra từ các phiên làm việc trước

Phiên thảo luận tổng hợp kiến thức của chương trình, tập trung vào các thách thức xuyên biên giới (quản lý nước, trầm tích, di cư cá, xung đột thủy điện, nông nghiệp, thủy sản), đồng thuận về vai trò của chia sẻ dữ liệu, kết nối tri thức, chính sách, thực tiễn, đề xuất Knowledge Hub Mekong, xây dựng và nâng cao năng lực và phân tích chi phí và lợi ích để nâng cao tính khả thi giải pháp.

Kết luận: Công nghệ, đổi mới và hợp tác tri thức là động lực then chốt cho phát triển bền vững và bao trùm của lưu vực Mekong trong khuôn khổ hợp tác Mekong - Hàn Quốc.

Nhóm 1

Nhóm đã thảo luận các thách thức chung của lưu vực Mekong như xâm nhập mặn, thiếu nước mùa khô, dư nước mùa mưa và tác động của thủy điện thượng nguồn đến hệ sinh thái, sinh kế hạ lưu; nhấn mạnh tính liên thông xuyên biên giới, đặc biệt qua di cư cá. Các giải pháp giảm thiểu và vai trò đặc thù của Lào trong hợp tác khu vực được đề cập.

Kết luận: Cần tăng cường hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa các quốc gia thượng - hạ lưu.

Nhóm 2

Nhóm đã trao đổi về tầm quan trọng của chia sẻ dữ liệu trong toàn lưu vực Mekong và khoảng cách giữa nghiên cứu - công nghệ với thực tiễn. Nhóm đề xuất xây dựng Knowledge Hub Mekong, mạng lưới chuyên gia, tăng cường capacity building và bổ sung phân tích chi phí - lợi ích (CBA).

Kết luận: Cần khuyến nghị chính sách và sự hỗ trợ của Chính phủ Hàn Quốc nhằm kết nối khoa học - chính sách - thực tiễn.
 

Nhóm 3

Nhóm đã tổng kết kết quả hợp tác Mekong - Hàn Quốc, nhấn mạnh các vấn đề xuyên biên giới và góc nhìn Inclusive - Equality - Equity; đồng thời thảo luận vai trò của công nghệ, đổi mới và kinh tế tuần hoàn.

Kết luận: Kỳ vọng hợp tác Mekong - Hàn Quốc tiếp tục thúc đẩy phát triển bền vững và bao trùm cho khu vực.

Ngày 4: Phát triển và môi trường

Tham quan và nghe giới thiệu
Trung tâm Quản lý Nước của K-Water

Ngày 22/12, Đoàn đại biểu đã có chuyến đi thực địa đến Trung tâm Quản lý Nước của K-Water, tỉnh Daejeon, Hàn Quốc. Buổi tham quan và làm việc đã mang lại cái nhìn sâu sắc về ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản lý tài nguyên nước. Nền tảng Digital Twin tích hợp WebGIS, dữ liệu thời gian thực, mô hình thủy văn-thủy lực, AI và mô phỏng 3D để giám sát, dự báo và hỗ trợ ra quyết định về lũ lụt, hạn hán, an toàn đập và vận hành hồ chứa. K-Water đã đạt Cấp độ 3 trong lộ trình phát triển Digital Twin (từ giám sát đến tự động), và ở một số hợp phần đã tiếp cận Cấp độ 5 nhờ ứng dụng AI. Các chức năng nổi bật của hệ thống tích hợp gồm: giám sát mực nước thời gian thực, theo dõi bão, bản đồ ngập lụt, mô phỏng ngập đô thị có AI, phân tích mặt cắt, đánh giá tác động vận hành đập và cảnh báo sớm cho cộng đồng (ví dụ an toàn khu cắm trại hạ lưu).

Phiên thảo luận 4:
Hợp tác Hàn Quốc - Mekong
trong lĩnh vực tài nguyên nước tại K-Water

Trong phiên thảo luận thứ 4, các đại biểu được tiếp cận với tầm nhìn và công nghệ của K-Water - Tập đoàn nòng cốt của Hàn Quốc với gần 60 năm kinh nghiệm quản lý nguồn nước. K-Water tập trung vào ba công nghệ mũi nhọn: Digital Twin trong quản lý nước, tích hợp mô hình 3D, dữ liệu thời gian thực và mô phỏng thủy văn - thủy lực nhằm dự báo lũ, quản lý tài sản và giảm thiểu rủi ro thiên tai; nhà máy nước ứng dụng AI, cho phép tự động hóa vận hành, nâng cao hiệu quả xử lý, giám sát an toàn nước và tiết kiệm nhân lực; quản lý mạng lưới cấp nước thông minh, sử dụng AI và phân tích dòng chảy để phát hiện rò rỉ, tối ưu hóa vận hành hệ thống đường ống.

K-Water đã và đang hiện thực hóa sự hợp tác tại Việt Nam qua các dự án tại Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Long An, đồng thời đề xuất nghiên cứu tiền khả thi (Pre-F/S) cho các dự án nước thải tại TP. Hồ Chí Minh. Bên cạnh đó, K-Water phối hợp với SAWACO triển khai ứng dụng AI trong vận hành nhà máy nước, hướng tới nâng cao hiệu quả và an toàn cấp nước đô thị.

Ngày 5: Củng cố và duy trì hợp tác Mekong-Hàn Quốc

Phiên chia sẻ: Quản lý môi trường bền vững và an ninh tại lưu vực sông Mekong trong bối cảnh xuyên biên giới
Trình bày bởi PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí, Viện Trưởng, Viện Mekong, Đại học Cần Thơ, Việt Nam

PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí nhấn mạnh mục tiêu chuyển hóa đối thoại thành hợp tác thực chất trong khuôn khổ Mekong - Hàn Quốc, coi lưu vực Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long là một hệ thống “từ nguồn đến biển” với các thách thức liên kết chặt chẽ, phản ánh sự mất cân bằng mang tính hệ thống. Ông cho rằng nút thắt lớn nhất hiện nay là quản trị phân mảnh và việc chia sẻ dữ liệu và phối hợp liên quốc gia, liên ngành còn hạn chế. Phiên chia sẻ nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận tích hợp, đa ngành, đa bên liên quan, đồng thời kêu gọi tăng cường xây dựng năng lực song song với chuyển giao công nghệ.

Phiên chia sẻ - Mạng lưới và sáng kiến thúc đẩy hợp tác Mekong - Hàn Quốc và đối tác công - tư trong phát triển khu vực Mekong

Phiên thảo luận nhóm và bàn tròn với sự tham gia của đại diện các quốc gia Mekong, do PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí (Đại học Cần Thơ) điều phối, tập trung vào việc xác định các ưu tiên hành động và cơ chế hợp tác nhằm thúc đẩy phát triển bền vững khu vực Mekong trong bối cảnh xuyên biên giới.

Nhóm 1

Nhóm 1 đã đi đến một thống nhất quan trọng: các thách thức của khu vực Mekong không thể được giải quyết đơn lẻ bởi từng quốc gia mà đòi hỏi một chiến lược mang tính tập thể và xuyên biên giới. Theo đó, nhóm đề xuất áp dụng cách tiếp cận đa chiều, đa lĩnh vực nhằm xóa bỏ khoảng cách phát triển, đồng thời ưu tiên các giải pháp ngoại giao và đối thoại tích hợp trong quản lý tài nguyên nước. Hướng tới tương lai, các kế hoạch hành động sẽ tập trung mạnh mẽ vào việc giáo dục và nâng cao năng lực cộng đồng, thiết lập nền tảng dự án chung, cũng như huy động nguồn tài chính bền vững cho các sáng kiến toàn khu vực.

Nhóm 2

Nhóm 2 xác định 5 trụ cột ưu tiên để thúc đẩy hợp tác Mekong thực chất và hiệu quả hơn. Trong đó, cam kết chính trị được coi là nền tảng tiên quyết để khơi thông nguồn tài chính và cơ chế chia sẻ dữ liệu minh bạch.

Điểm nhấn của phiên thảo luận là tận dụng lợi thế nguồn nhân lực trẻ và công nghệ để rút ngắn lộ trình phát triển của khu vực từ 50 năm xuống còn 5-10 năm. Để hiện thực hóa điều này, nhóm đưa ra các đề xuất cụ thể:

  • Mở rộng thể chế (MRC+): Nâng cấp Ủy hội sông Mekong với sự tham gia của Trung Quốc, Myanmar và các đối tác như Hàn Quốc, Nhật Bản.
  • Nâng cao năng lực: Triển khai đào tạo ngắn hạn tại các tổ chức hàng đầu như K-Water; tập trung vào quy trình "Tiếp thu - Thích nghi - Nâng cấp" công nghệ phù hợp với bản địa.
  • Dự án tầm khu vực: Chuyển dịch từ cách tiếp cận manh mún từng quốc gia sang các dự án liên quốc gia tổng thể để giải quyết bài toán nguồn nước một cách toàn diện.

Nhóm 3

Nhóm 3 đã đúc kết các định hướng quan trọng mang tính nền tảng cho sự phát triển bền vững:

  • Hợp tác không biên giới: Thiết lập mạng lưới khu vực chặt chẽ để giải quyết các vấn đề xuyên biên giới một cách đồng bộ.
  • Động lực phát triển: Xác định đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt cho mọi lĩnh vực.
  • Lan tỏa tri thức: Cam kết hệ thống hóa và chuyển giao những kiến thức quý báu từ khóa học tới các cấp lãnh đạo và đồng nghiệp tại quốc gia mình.
  • Kiến tạo thể chế: Chú trọng xây dựng khung chính sách và công cụ pháp lý từ góc độ quản lý nhà nước để tạo đà phát triển cho hạ tầng và nguồn nhân lực.

Tổng kết và Bế mạc

Tổng kết và định hướng tương lai của chương trình được thể hiện qua phát biểu bế mạc của bà Nguyễn Thị Bích Thủy và phiên chia sẻ, điều phối thảo luận của PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí, nhấn mạnh trọng tâm đầu tư vào nguồn nhân lực, tăng cường hợp tác Mekong - Hàn Quốc, thúc đẩy cam kết hành động chung, hiện thực hóa các mục tiêu chung và phát triển các mối quan hệ hợp tác công - tư thực chất, bền vững trong dài hạn

Phát biểu bế mạc, bà Nguyễn Thị Bích Thủy đã khẳng định giá trị lớn nhất của khóa tập huấn 5 ngày không chỉ dừng lại ở chia sẻ dữ liệu, mà cốt lõi là đầu tư vào nguồn nhân lực. Bà nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của việc các quốc gia Mekong không hành động đơn lẻ mà đồng hành cùng đối tác Hàn Quốc. Đây là dự án tiên phong đưa cán bộ Mekong sang nước đối tác để vừa củng cố liên kết nội khối, vừa nâng cao vị thế của tiểu vùng trên trường quốc tế. Bà tin tưởng rằng khóa học này là viên gạch đầu tiên cho quá trình xây dựng lòng tin lâu dài - nền tảng cho những đột phá hợp tác trong tương lai.
Tiếp nối thông điệp bế mạc, PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí đã đúc kết tinh thần của cả chương trình bằng một nhận định đầy sức nặng: “Không thể tạo ra đột phá nếu không làm việc cùng nhau”. PGS. TS Văn Phạm Đăng Trí khẳng định rằng giá trị của khóa tập huấn không nên dừng lại ở những trải nghiệm ngắn hạn, mà phải được nuôi dưỡng thành các mối quan hệ hợp tác thực chất và bền vững. Với việc Hàn Quốc đã thiết lập sẵn cơ chế hỗ trợ, ông kêu gọi sự cam kết mạnh mẽ từ mạng lưới Mekong để cùng nhau nắm bắt cơ hội và hiện thực hóa các mục tiêu chung.